CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
210,96+256,67%-2,110%-0,208%+0,81%3,45 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
181,59+220,93%-1,816%-0,038%+0,05%1,10 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
170,45+207,38%-1,705%-0,026%+0,03%1,70 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
117,71+143,22%-1,177%-0,048%+0,34%3,51 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
115,37+140,37%-1,154%-0,106%+0,33%3,29 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
104,81+127,52%-1,048%-0,608%+0,20%5,05 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
82,14+99,94%-0,821%+0,005%-0,01%838,21 N--
METIS
BMETIS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
66,84+81,32%-0,668%+0,005%-0,01%568,56 N--
THETA
BTHETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
55,01+66,93%-0,550%+0,010%-0,02%877,62 N--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
44,79+54,50%-0,448%-0,034%+0,17%12,08 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
43,54+52,97%-0,435%-0,066%+0,27%2,49 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
43,14+52,49%-0,431%-0,038%+0,13%6,66 Tr--
BAND
BBAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
25,86+31,46%-0,259%+0,005%+0,00%316,78 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
24,78+30,15%-0,248%-0,014%+0,11%1,48 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
20,56+25,02%-0,206%-0,025%+0,19%2,76 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
19,55+23,78%-0,195%+0,005%-0,16%1,87 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
18,18+22,12%-0,182%+0,005%-0,03%537,75 N--
RENDER
BRENDER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RENDERUSDT
18,05+21,96%-0,180%+0,005%-0,09%3,89 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
14,06+17,10%-0,141%-0,001%+0,17%2,23 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
13,34+16,23%+0,133%+0,005%+0,02%1,84 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
12,54+15,25%-0,125%-0,007%+0,20%5,96 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
12,41+15,10%-0,124%-0,014%+0,05%1,42 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
12,02+14,63%+0,120%+0,005%+0,15%1,49 Tr--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
9,44+11,48%-0,094%+0,007%-0,09%1,05 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
9,33+11,35%-0,093%-0,012%+0,15%3,33 Tr--